Bảng Quy Cách & Kích Thước Ống Nhựa Lõi Thép Chi Tiết

Cập nhật: 13/12/2025
Lượt xem: 127

Tra cứu bảng quy cách và kích thước ống nhựa lõi thép tiêu chuẩn đầy đủ nhất:. Cập nhật thông số kỹ thuật chi tiết tại Vật tư Uy Vũ!

Bạn đang tìm kiếm thông tin chính xác về kích thước ống nhựa lõi thép để lên kế hoạch cho dự án? Việc lựa chọn sai quy cách có thể gây ra nhiều phiền toái, từ lãng phí chi phí đến ảnh hưởng trực tiếp tới hiệu suất công việc. Hiểu được điều đó, chúng tôi đã tổng hợp bảng thông số kỹ thuật đầy đủ và chi tiết nhất. Bài viết này từ Vật tư Uy Vũ sẽ là kim chỉ nam giúp bạn chọn đúng loại ống mình cần một cách nhanh chóng và dễ dàng.

Vì sao nắm rõ kích thước ống nhựa lõi thép lại quan trọng?

Chọn đúng kích thước không chỉ là một yêu cầu kỹ thuật. Nó là yếu tố quyết định đến sự hoạt động thành công của cả một hệ thống. Một lựa chọn sai lầm có thể dẫn đến những hậu quả không mong muốn.

Hãy tưởng tượng bạn chọn một ống có đường kính quá nhỏ. Lưu lượng chất lỏng hoặc khí sẽ bị cản trở, làm giảm hiệu suất và gây áp lực lên máy móc. Ngược lại, một chiếc ống quá lớn sẽ gây lãng phí vật tư và không gian lắp đặt. Việc hiểu rõ thông số kỹ thuật ống nhựa lõi thép giúp bạn:

  • Tối ưu hóa hiệu suất: Đảm bảo lưu lượng vận chuyển vật chất luôn ổn định và đạt yêu cầu.
  • Tiết kiệm chi phí: Tránh mua nhầm sản phẩm, giảm thiểu chi phí sửa chữa hoặc thay thế.
  • An toàn trong vận hành: Lựa chọn ống có độ dày và khả năng chịu áp lực phù hợp giúp ngăn ngừa sự cố nứt vỡ nguy hiểm.

Vì vậy, dành vài phút để tra cứu bảng quy cách là một bước đầu tư thông minh cho bất kỳ dự án nào.

Vì sao nắm rõ kích thước ống nhựa lõi thép lại quan trọng?

Vì sao nắm rõ kích thước ống nhựa lõi thép lại quan trọng?

Bảng quy cách ống nhựa mềm (PU) lõi thép tiêu chuẩn

Đây là phần quan trọng nhất mà bạn đang tìm kiếm. Dưới đây là bảng quy cách ống nhựa lõi thép chi tiết, bao gồm các kích thước phổ biến nhất trên thị trường hiện nay. Các thông số được trình bày một cách trực quan để bạn dễ dàng so sánh và đối chiếu.

Lưu ý nhỏ: Đường kính trong (ID) hay còn gọi là Phi (Ø) là thông số quan trọng nhất, quyết định khả năng chứa và lưu thông của ống.

Đường kính trong (ID/Phi)

Đường kính ngoài (OD)

Độ dày (mm)

Áp lực làm việc (Bar)

Chiều dài cuộn (m)

Ø13

17 mm

2.0 mm

10 Bar

100 m

Ø16

20 mm

2.0 mm

8 Bar

100 m

Ø20

25 mm

2.5 mm

8 Bar

100 m

Ø25

32 mm

3.5 mm

7 Bar

50 hoặc100 m

Ø32

40 mm

4.0 mm

7 Bar

50 m

Ø38

46 mm

4.0 mm

7 Bar

50 m

Ø42

50 mm

4.0 mm

6 Bar

50 m

Ø50

60 mm

5.0 mm

6 Bar

30/50 m

Ø60

71 mm

5.5 mm

5 Bar

30 m

Ø76

88 mm

6.0 mm

5 Bar

30 m

Ø100

114 mm

7.0 mm

4 Bar

20 hoặc 30 m

Ø110

124 mm

7.0 mm

4 Bar

20 m

Ø125

140 mm

7.5 mm

4 Bar

20 m

Ø150

166 mm

8.0 mm

3 Bar

10 hoặc 20 m

Ø200

218 mm

9.0 mm

3 Bar

10 m

Lưu ý: Bảng thông số trên chỉ mang tính chất tham khảo. Kích thước thực tế có thể có dung sai nhỏ tùy thuộc vào nhà sản xuất.

Chi tiết cấu tạo của ống nhựa lõi thép

Để hiểu tại sao loại ống này lại bền bỉ và đa năng đến vậy, chúng ta hãy cùng "mổ xẻ" cấu tạo bên trong của nó. Cấu trúc thông minh này là sự kết hợp hoàn hảo giữa độ mềm dẻo và sức mạnh.

Lớp nhựa mềm cao cấp

Lớp vỏ bên trong và bên ngoài của ống được làm từ nhựa Polyvinyl Clorua (PVC) nguyên sinh chất lượng cao. Vật liệu này mang lại độ đàn hồi, dẻo dai tuyệt vời. Nó giúp ống dễ dàng uốn cong theo nhiều địa hình lắp đặt mà không bị gãy gập. Nhựa PVC còn có khả năng chống lại sự ăn mòn từ hóa chất thông thường và tác động của môi trường.

Ống nhựa lõi thép mềm

Ống nhựa lõi thép mềm

Lõi thép gia cường dạng xoắn lò xo

Đây chính là "xương sống" tạo nên sự khác biệt. Một sợi thép cứng cáp được uốn thành hình lò xo và nằm gọn trong lòng ống nhựa. Cấu trúc này có hai vai trò cực kỳ quan trọng:

  • Định hình và chống móp: Lõi thép giúp ống luôn giữ được tiết diện tròn, chống lại các lực ép từ bên ngoài và áp suất âm (lực hút) từ bên trong.
  • Tăng khả năng chịu áp lực: Sợi thép gia cường giúp thành ống trở nên vững chắc hơn, cho phép nó làm việc dưới áp suất cao mà không bị biến dạng hay nổ vỡ.

Ống nhựa gia cường lõi thép

Ống nhựa gia cường lõi thép

Ưu điểm vượt trội và ứng dụng thực tế của ống nhựa lõi thép

Nhờ cấu tạo đặc biệt, ống nhựa lõi thép sở hữu nhiều ưu điểm và được ứng dụng rộng rãi trong nhiều ngành nghề khác nhau.

Ống nhựa mềm lõi thép phi 50 tại Vật tư Uy Vũ

Ống nhựa mềm lõi thép phi 50 tại Vật tư Uy Vũ

Những lợi ích không thể bỏ qua

  • Siêu bền và dẻo dai: Dễ dàng lắp đặt ở những vị trí phức tạp, chịu được va đập tốt.
  • Chịu áp lực và hút chân không: Lý tưởng cho các ứng dụng bơm, hút, vận chuyển chất lỏng có áp suất.
  • Chống mài mòn: Bề mặt trong trơn láng, chịu được mài mòn từ các vật liệu như cát, sỏi, bột đá.
  • Đa dạng kích thước: Loại ống này được sản xuất đầy đủ đường kính từ nhỏ đến lớn, đáp ứng mọi nhu cầu sử dụng.
  • Trọng lượng nhẹ: Dễ dàng vận chuyển và thi công hơn so với các loại ống kim loại.

Ứng dụng trong đời sống và sản xuất

Bạn có thể bắt gặp ống nhựa mềm lõi thép ở khắp mọi nơi:

  • Nông nghiệp: Dùng làm ống bơm nước tưới tiêu, hút bùn ao, dẫn thức ăn chăn nuôi.
  • Công nghiệp: Hút bụi, dẫn khí thải, xả liệu, dẫn dầu, hóa chất, cấp thoát nước. Đặc biệt, ống nhựa lõi thép phi 100 rất được ưa chuộng trong các hệ thống hút bụi công nghiệp và xả thải cỡ vừa.
  • Xây dựng: Bơm hút cát, sỏi, bê tông lỏng, nước thải công trình.
  • Hàng hải: Bơm nước, xả thải trên tàu thuyền.

Lưu ý khi lựa chọn và yếu tố ảnh hưởng đến giá mua

Việc lựa chọn đúng sản phẩm và nhà cung cấp uy tín sẽ giúp bạn tiết kiệm thời gian và tiền bạc. Trước khi quyết định mua, bạn hãy cân nhắc một vài yếu tố sau.

Đầu tiên, hãy xác định rõ mục đích sử dụng. Bạn cần ống để dẫn nước sạch, hút bùn, hay dẫn hóa chất? Mỗi ứng dụng sẽ yêu cầu một loại ống có độ dày và chất liệu nhựa phù hợp. Thứ hai, kiểm tra kỹ áp lực làm việc của hệ thống để chọn loại ống nhựa lõi thép chịu áp lực tương ứng.

Về giá cả, giá ống nhựa lõi thép thường phụ thuộc vào các yếu tố chính:

  • Đường kính ống: Ống càng lớn, giá càng cao.
  • Độ dày thành ống: Ống dày hơn sẽ có giá cao hơn nhưng cũng bền hơn.
  • Thương hiệu và xuất xứ: Sản phẩm từ các thương hiệu uy tín thường có giá nhỉnh hơn nhưng chất lượng được đảm bảo.

Vì thế, bạn nên liên hệ trực tiếp với các nhà cung cấp để nhận được báo giá chính xác và tư vấn kỹ thuật chuyên sâu nhất cho dự án của mình.

Hi vọng với những thông tin chi tiết trên, bạn đã có thể tự tin lựa chọn được kích thước ống nhựa lõi thép phù hợp nhất. Bạn còn câu hỏi nào khác về loại ống này không? Hãy để lại bình luận bên dưới, Vật tư Uy Vũ luôn sẵn lòng giải đáp!

Bài viết cùng danh mục
0914 143 288
0914 143 288